Download CÁC CÂU TIẾNG ANH THEO CHỦ ĐỀ PDF

TitleCÁC CÂU TIẾNG ANH THEO CHỦ ĐỀ
File Size507.6 KB
Total Pages137
Table of Contents
                            Những câu cơ bản
	Saying hello and goodbye - Chào hỏi và chào tạm biệt
	Getting someone's attention and apologising - Thu hút sự chú ý và xin lỗi ai đó
	Making yourself understood - Để người khác hiểu mình khi nói tiếng Anh
	Other basic phrases - Những câu cơ bản khác
	Things you might see - Những dòng chữ bạn có thể gặp
Các câu nói thường dùng khác
	Thanks and apologies - Lời cảm ơn và xin lỗi
	Exclamations - Lời cảm thán
	Common questions - Các câu hỏi thông dụng
	Instructions - Chỉ dẫn
	Congratulations and commiserations - Chúc mừng và khen ngợi
	Languages and communication - Ngôn ngữ và giao tiếp
	Expressing needs and feelings - Thể hiện nhu cầu và tình cảm
	More ways to greet or say goodbye to someone - Các cách nói khác khi chào gặp mặt và tạm biệt
	Asking and expressing opinions - Hỏi và thể hiện quan điểm
Các trường hợp khẩn cấp
	Medical emergencies - Cấp cứu y tế
	Crime - Tội phạm
	Fire - Hỏa hoạn
	Other difficult situations - Các tình huống khó khăn khác
Hội thoại thông dụng
	Asking how someone is - Hỏi thăm sức khỏe ai đó
	Asking what someone is or has been doing - Hỏi xem ai đó đang làm gì hoặc dạo này làm gì
	Asking where someone is - Hỏi xem ai đó đang ở đâu
	Asking about someone's plans - Hỏi về kế hoạch của ai đó
	Smoking - Hút thuốc
Kết bạn
	Introductions - Giới thiệu
	Where are you from? - Bạn từ đâu đến?
	Further conversation - Tiếp tục hội thoại
	Ages and birthdays - Tuổi tác và sinh nhật
	Living arrangements - Sắp xếp cuộc sống
	Asking for contact details - Hỏi địa chỉ liên lạc
Gia đình và các mối quan hệ
	Brothers and sisters - Anh chị em
	Children and grandchildren - Con và cháu
	Parents and grandparents - Bố mẹ và ông bà
	Relationships - Quan hệ hôn nhân
	Pets - Vật nuôi
	Asking names and ages - Hỏi tên và tuổi
Sở thích
	Talking about things you like - Nói về những điều bạn thích
	Talking about things you dislike - Nói về những điều bạn không thích
	Other ways of discussing interests - Các cách khác khi nói về mối quan tâm
	Sport - Thể thao
	Music - Âm nhạc
Nghề nghiệp
	Occupation - Nghề nghiệp
	Employment status - Trình trạng công việc
	Who do you work for? - Bạn làm việc cho công ty nào?
	Place of work - Nơi làm việc
	Training and work experience - Đào tạo và kinh nghiệm làm việc
Giáo dục
	University - Đại học
	School - Trường phổ thông
	Future plans - Kế hoạch tương lai
Tôn giáo
	Places of worship - Nơi thờ cúng
Hẹn hò và lãng mạn
	Breaking the ice - Mở đầu câu chuyện
	Asking someone out - Mời ai đó đi chơi
	Compliments - Khen ngợi
	On a date - Trong buổi hẹn hò
	Talking about feelings - Diễn tả cảm xúc
	Sex - Quan hệ tình dục
	Sexual orientation - Giới tính
Sắp xếp hẹn gặp
	Inviting someone out - Mời ai đó đi chơi
	Arranging the time and place - Sắp xếp thời gian và địa điểm
	Meeting up - Khi gặp nhau
Thời gian và ngày tháng
	Specifying the day - Ngày
	Specifying the time of day - Buổi trong ngày
	Specifying the week, month, or year - Tuần, tháng, năm
	Other time expressions - Các cụm từ chỉ thời gian khác
	Duration - Khoảng thời gian
	Frequency - Tần suất
Xem giờ
	Asking the time - Hỏi giờ
	Telling the time - Xem giờ
	Clocks - Đồng hồ
Ngày tháng
	Asking the date - Hỏi ngày
	Dates - Ngày
	Years - Năm
	Centuries - Thế kỷ
	Some famous dates - Một số quan trọng
Thời tiết
	Weather conditions - Tình trạng thời tiết
	Temperatures - Nhiệt độ
	The weather forecast - Dự báo thời tiết
Ở nhà
	General phrases - Những câu nói chung chung
	Home entertainment - Giải trí gia đình
	Watching sport on TV - Xem thể thao trên ti vi
	Mealtime conversation - Các câu nói trong bữa ăn
	Things you might see - Dòng chữ bạn có thể nhìn thấy
Tiếp khách
	On arrival - Khi khách đến
	Offering drinks - Mời đồ uống
	Other useful phrases - Những câu nói hữu ích khác
Đi lại
	At the travel agents - Tại hãng du lịch
Hỏi đường và chỉ đường
	Asking directions - Hỏi đường
	Giving directions - Chỉ đường
	How far is it? - Chỗ đó cách đây bao xa?
	Giving directions to drivers - Chỉ đường cho lái xe
Lái xe và bảo dưỡng ô tô
	At a petrol station - Ở trạm xăng
	Mechanical problems - Trục trặc máy móc
	Dealing with the police - Làm việc với cảnh sát giao thông
	Things you might see - Các dòng chữ bạn có thể thấy
Thuê ô tô
	Operating the car - Vận hành xe
Đi taxi
	Ordering a taxi - Gọi taxi
	In the taxi - Trên xe taxi
	Things you might see - Những dòng chữ bạn có thể gặp
Đi xe buýt và tàu hỏa
	At the bus or train station - Ở bến tàu hoặc bến xe buýt
	On the bus or train - Trên xe buýt hoặc trên tàu
	The Tube (the London Underground) - Tàu điện ngầm ở Luân Đôn
	Things you might see - Các dòng chữ bạn có thể gặp
Đi máy bay
	Checking in - Đăng ký làm thủ tục
	Security - An ninh
	In the departure lounge - Trong phòng chờ xuất phát
	On the plane - Trên máy bay
	Things you might see - Những dòng chữ bạn có thể gặp
Đi bằng tàu thuyền
	Making a booking - Đặt vé
	On board the boat - Trên tàu thuyền
	Things you might see - Các dòng chữ bạn có thể gặp
Quản lý hộ chiếu và hải quan
	Passport control - Kiểm tra hộ chiếu
	Customs - Hải quan
	Things you might see - Những dòng chữ bạn có thể gặp
Khách sạn và chỗ ở
Đặt phòng
	Checking availability - Kiểm tra khách sạn có còn phòng hay không
	Asking about facilities - Hỏi về thiết bị phòng
	Discussing terms - Thỏa thuận điều khoản
	Making the booking - Đặt phòng
	Things you might see - Các dòng chữ bạn có thể gặp
Đăng ký nhận phòng
	Things you might see - Các dòng chữ bạn có thể gặp
Trong khi ở
	Problems - Trục trặc
	Things you might see - Các dòng chữ bạn có thể gặp
Trả phòng
Ăn uống
	Things you might see - Các dòng chữ bạn có thể gặp
Tại quán rượu, quầy bar hoặc quán café
	Ordering drinks - Gọi đồ uống
	Ordering snacks and food
	Bar games - Các trò chơi ở quán rượu
	Internet access - Truy cập mạng internet
	The next day... - Ngày hôm sau…
Tại nhà hàng
	Booking a table - Đặt bàn
	Ordering the meal - Gọi món
	During the meal - Trong bữa ăn
	Problems - Rắc rối
	Paying the bill - Thanh toán hóa đơn
	Things you might see - Các dòng chữ bạn có thể gặp
Mua sắm
	Opening times - Giờ mở cửa
	Selecting goods - Lựa chọn hàng hóa
	Making payment - Thanh toán
	Returns and complaints - Trả lại hàng và phàn nàn
	Things you might see - Các dòng chữ bạn có thể gặp
	Using a credit card - Sử dụng thẻ tín dụng
Tại siêu thị
	Finding and asking for items - Tìm và hỏi đồ cần mua
	At the checkout - Tại quầy thanh toán
	Things you might see - Các dòng chữ bạn có thể gặp
Mua sắm quần áo
	Finding the right size - Tìm cỡ vừa với mình
	Making a choice - Lựa chọn
	Things you might see - Các dòng chữ bạn có thể gặp
Dịch vụ và sửa chữa
	General repairs - Sửa chữa chung chung
	Photography - Nhiếp ảnh
	At the dry cleaners - Tại tiệm giặt khô
	Shoe repairs and key cutting - Sửa giày và đánh chìa khóa
Xung quanh thành phố
	Things you might see - Các dòng chữ bạn có thể gặp
Tại phòng thông tin du lịch
	Finding accommodation - Tìm chỗ ở
	Getting around - Đi lòng vòng
	Events and activities - Các sự kiện và hoạt động
                        
Document Text Contents
Page 1

http://www.speakenglish.co.uk/phrases/more_common_expressions?lang=vi
http://www.speakenglish.co.uk/phrases/?lang=vi

Page 68

http://www.speakenglish.co.uk/phrases/passport_control_and_customs?lang=vi
http://www.speakenglish.co.uk/phrases/travelling_by_air?lang=vi

Similer Documents